123
GK
David Raya
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
123
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
120
65
70
69
69
82
77
78
74
74
67
68
68
68
69
69
67
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
119
TM Phản xạ
124
Tốc độ
83
TM chọn vị trí
122
Tốc độ
75
Tăng tốc
97
Dứt điểm
40
Lực sút
74
Sút xa
46
Chọn vị trí
44
Vô lê
46
Penalty
61
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
45
Chuyền dài
106
Đá phạt
61
Sút xoáy
53
Rê bóng
50
Giữ bóng
73
Khéo léo
99
Thăng bằng
99
Phản ứng
121
Kèm người
69
Lấy bóng
54
Cắt bóng
44
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
99
Thể lực
87
Quyết đoán
69
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
119
TM bắt bóng
119
TM phát bóng
119
TM phản xạ
124
TM chọn vị trí
122
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández