100
GK
David Raya
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
100
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
97
54
58
56
56
63
63
56
59
59
47
47
50
50
51
51
47
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
99
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
38
Lực sút
79
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
39
Penalty
45
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
32
Chuyền dài
81
Đá phạt
35
Sút xoáy
38
Rê bóng
38
Giữ bóng
60
Khéo léo
82
Thăng bằng
62
Phản ứng
96
Kèm người
46
Lấy bóng
34
Cắt bóng
31
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
55
Thể lực
49
Quyết đoán
47
Nhảy
78
Bình tĩnh
82
TM đổ người
98
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
99
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos