124
GK
David Raya
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
124
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
121
65
69
68
68
78
75
75
72
72
66
67
67
67
68
68
66
TM Đổ người
121
TM bắt bóng
122
TM phát bóng
121
TM Phản xạ
124
Tốc độ
82
TM chọn vị trí
121
Tốc độ
76
Tăng tốc
93
Dứt điểm
41
Lực sút
76
Sút xa
47
Chọn vị trí
42
Vô lê
46
Penalty
61
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
47
Chuyền dài
95
Đá phạt
61
Sút xoáy
54
Rê bóng
48
Giữ bóng
71
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
121
Kèm người
68
Lấy bóng
49
Cắt bóng
42
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
99
Thể lực
83
Quyết đoán
70
Nhảy
112
Bình tĩnh
104
TM đổ người
121
TM bắt bóng
122
TM phát bóng
121
TM phản xạ
124
TM chọn vị trí
121
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos