117
GK
David Raya
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
117
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
59
63
62
62
72
69
69
66
66
60
61
61
61
62
62
60
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
115
TM Phản xạ
117
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
70
Tăng tốc
93
Dứt điểm
35
Lực sút
70
Sút xa
42
Chọn vị trí
36
Vô lê
39
Penalty
56
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
41
Chuyền dài
87
Đá phạt
54
Sút xoáy
48
Rê bóng
42
Giữ bóng
65
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
115
Kèm người
61
Lấy bóng
44
Cắt bóng
37
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
91
Thể lực
77
Quyết đoán
65
Nhảy
105
Bình tĩnh
97
TM đổ người
113
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
115
TM phản xạ
117
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández