103
GK
David Raya
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Raya
GK
103
186cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
100
57
61
59
59
66
66
58
62
62
49
49
52
52
53
53
49
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
102
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
40
Lực sút
82
Sút xa
36
Chọn vị trí
37
Vô lê
41
Penalty
47
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
34
Chuyền dài
83
Đá phạt
37
Sút xoáy
40
Rê bóng
47
Giữ bóng
64
Khéo léo
84
Thăng bằng
64
Phản ứng
97
Kèm người
48
Lấy bóng
36
Cắt bóng
33
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
62
Thể lực
51
Quyết đoán
49
Nhảy
81
Bình tĩnh
86
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
102
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Arsenal
|
|
| 2024~2024 |
Brentford
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2024 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2023 |
Brentford
|
|
| 2015~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2014~2014 | 사우스포트 | |
| 2014~2015 | 사우스포트 | |
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2019 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández