121
CM
S. McTominay
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
121
CAM
119
LM
118
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
117
117
115
115
118
116
118
115
115
117
117
115
115
115
115
117
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
117
Thể chất
120
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
118
Lực sút
122
Sút xa
118
Chọn vị trí
121
Vô lê
116
Penalty
97
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
106
Chuyền dài
118
Đá phạt
97
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
120
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández