95
CM
S. McTominay
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
95
CDM
95
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
89
90
89
89
92
91
92
90
90
90
90
89
89
90
90
90
Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
88
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
65
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
95
Đá phạt
45
Sút xoáy
82
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
96
Thể lực
99
Quyết đoán
94
Nhảy
75
Bình tĩnh
88
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos