111
CM
S. McTominay
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
111
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
108
107
105
105
108
106
107
105
105
107
107
105
105
105
105
107
Tốc độ
100
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
106
Thể chất
110
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
112
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
89
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
99
Chuyền dài
110
Đá phạt
86
Sút xoáy
106
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
110
Thể lực
110
Quyết đoán
112
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos