97
CDM
S. McTominay
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CDM
97
CM
97
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
91
92
91
91
94
92
94
92
92
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
89
Vô lê
68
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
82
Chuyền dài
99
Đá phạt
57
Sút xoáy
86
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
84
Phản ứng
96
Kèm người
97
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
98
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
80
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández