101
CM
S. McTominay
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
101
CAM
101
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
98
98
96
96
98
98
97
97
97
96
95
95
95
95
95
96
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
77
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
86
Thăng bằng
61
Phản ứng
102
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
98
Nhảy
104
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández