93
RB
T. Weah
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Timothy Weah
RB
93
RM
95
182cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
40
90
91
92
92
89
91
88
92
92
87
86
90
90
91
91
87
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
86
Thể chất
83
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
95
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
89
Penalty
77
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
71
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
100
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
92
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2025~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2019~2019 |
Celtic
|
|
| 2019~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2019 | 파리 생제르맹 II | |
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández