99
CM
Pablo Barrios 8
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Barrios
CM
99
CDM
98
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
90
94
93
93
96
95
95
94
94
90
90
92
92
94
94
90
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
96
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
88
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
88
Thể lực
101
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2022~2023 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández