100
CB
Kim Min Jae
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
100
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
73
75
74
74
83
77
93
77
77
97
97
91
91
88
88
97
Tốc độ
88
Sút
51
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
42
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
66
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
55
Chuyền dài
85
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
74
Giữ bóng
83
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
99
Cắt bóng
104
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
99
Thể lực
89
Quyết đoán
100
Nhảy
96
Bình tĩnh
82
TM đổ người
35
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé