100
CAM
K. Yıldız
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenan Yıldız
CAM
100
LM
99
187cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
95
97
97
97
94
97
85
96
96
81
80
86
86
88
88
81
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
95
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
75
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
87
Thể lực
96
Quyết đoán
68
Nhảy
98
Bình tĩnh
95
TM đổ người
36
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
29
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández