101
CAM
Fermín López
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fermín López
CAM
101
CM
100
LM
100
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
96
98
97
97
97
98
90
97
97
85
84
89
89
90
90
85
Tốc độ
95
Sút
98
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
79
Thể chất
88
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
100
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
96
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
62
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
79
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
31
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2023~2024 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2022~2023 | 리나레스 데포르티보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández