97
GK
É. Mendy
16
94
49
51
49
49
58
55
54
52
52
46
47
46
46
48
48
46
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
96
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
28
Lực sút
75
Sút xa
32
Chọn vị trí
29
Vô lê
32
Penalty
35
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
32
Chuyền dài
72
Đá phạt
36
Sút xoáy
35
Rê bóng
40
Giữ bóng
51
Khéo léo
68
Thăng bằng
53
Phản ứng
93
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
88
Thể lực
56
Quyết đoán
43
Nhảy
80
Bình tĩnh
74
TM đổ người
97
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
92
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2017 | 스타드 랭스 B | |
| 2016~2019 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2016 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2011~2015 | AS 셰르부르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé