102
CM
Bruno Guimarães
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
102
CDM
101
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
91
94
93
93
99
96
98
95
95
94
95
94
94
95
95
94
Tốc độ
75
Sút
90
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
94
Thể chất
94
Tốc độ
72
Tăng tốc
80
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
94
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
95
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
88
Thăng bằng
89
Phản ứng
99
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
102
TM đổ người
30
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández