116
CM
Bruno Guimarães
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
116
CDM
115
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
106
109
110
110
113
111
112
111
111
107
107
109
109
110
110
107
Tốc độ
104
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
113
Phòng thủ
106
Thể chất
111
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
103
Lực sút
110
Sút xa
113
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
113
Chuyền dài
118
Đá phạt
99
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
111
Khéo léo
108
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
103
Lấy bóng
116
Cắt bóng
107
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
103
Bình tĩnh
116
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard