87
CDM
Bruno Guimarães
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CDM
87
CM
87
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
75
79
79
79
84
82
84
81
81
79
79
80
80
81
81
79
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
68
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
73
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
67
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández