89
CM
Bruno Guimarães
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CM
89
CDM
88
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
78
81
81
81
86
84
85
83
83
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
71
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
75
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
89
Quyết đoán
83
Nhảy
70
Bình tĩnh
88
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández