119
CDM
Bruno Guimarães
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Guimarães
CDM
119
CM
119
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
112
112
112
116
114
116
113
113
112
112
112
112
113
113
112
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
115
Rê bóng
116
Phòng thủ
112
Thể chất
114
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
100
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
105
Chuyền dài
119
Đá phạt
101
Sút xoáy
114
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
111
Lấy bóng
118
Cắt bóng
112
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
121
Quyết đoán
119
Nhảy
106
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Arsenal
|
|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2018 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2017~2020 | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2015~2017 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández