97
LB
A. Davies
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alphonso Davies
LB
97
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
91
94
95
95
93
94
92
96
96
91
90
94
94
95
95
91
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
99
Chuyền dài
87
Đá phạt
63
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
90
Thể lực
92
Quyết đoán
88
Nhảy
103
Bình tĩnh
93
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
29
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2019 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2016~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2016~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2016~2019 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández