100
CM
A. Mac Allister
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
100
CDM
98
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
91
93
93
93
97
95
95
93
93
91
91
91
91
93
93
91
Tốc độ
77
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
89
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
94
Chuyền dài
98
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández