118
CM
A. Mac Allister
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
118
LM
117
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
111
113
113
113
115
114
113
114
114
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
110
Sút
109
Chuyền bóng
115
Rê bóng
115
Phòng thủ
109
Thể chất
110
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
106
Lực sút
113
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
117
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
116
Đá phạt
112
Sút xoáy
114
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
113
Thăng bằng
116
Phản ứng
114
Kèm người
109
Lấy bóng
115
Cắt bóng
104
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
106
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos