118
CM
A. Mac Allister
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
118
CDM
116
CAM
117
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
111
113
112
112
115
114
113
113
113
110
109
111
111
111
111
110
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
104
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
105
Penalty
110
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
119
Đá phạt
111
Sút xoáy
115
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
114
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
108
Lấy bóng
114
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard