112
CM
A. Mac Allister
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
112
CDM
110
CAM
111
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
106
107
107
107
109
108
107
107
107
105
105
106
106
106
106
105
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
101
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
105
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
108
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
102
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard