121
CM
A. Mac Allister
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
121
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
114
116
116
116
118
117
117
117
117
115
115
116
116
117
117
115
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
119
Rê bóng
118
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
105
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
113
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
118
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
114
Lấy bóng
121
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
110
Bình tĩnh
120
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos