106
CB
T. Đình Trọng
21
29
91
92
90
90
95
92
102
92
92
103
103
100
100
98
98
103
Tốc độ
105
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
105
Thể chất
101
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
73
Chọn vị trí
82
Vô lê
83
Penalty
68
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
68
Chuyền dài
100
Đá phạt
68
Sút xoáy
79
Rê bóng
92
Giữ bóng
958
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
107
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
93
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo