110
ST
Văn Tùng
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Tùng
ST
110
180cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
29
107
105
102
102
95
102
82
101
101
79
80
81
81
83
83
79
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
62
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
111
Vô lê
111
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
86
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
56
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
107
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
111
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández