110
CB
Thành Chung
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Thành Chung
CB
110
182cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
32
98
96
94
94
96
95
103
95
95
107
107
103
103
101
101
107
Tốc độ
105
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
96
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
90
Lực sút
97
Sút xa
83
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
81
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
93
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
104
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández