112
LW
Đình Bắc
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Đình Bắc
LW
112
CAM
112
180cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
30
106
108
109
109
106
109
99
108
108
95
95
98
98
100
100
95
Tốc độ
107
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
111
Phòng thủ
90
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
99
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
101
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
107
Chuyền dài
103
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
112
Giữ bóng
112
Khéo léo
112
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
96
Lấy bóng
89
Cắt bóng
85
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
97
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
106
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
1821
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo