110
CM
L. Xuân Trường
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lương Xuân Trường
CM
110
178cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
100
104
105
105
107
106
104
106
106
99
99
102
102
103
103
99
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
106
Phòng thủ
98
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
98
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
112
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
105
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo