113
CB
Phước Tứ
24
30
97
98
98
98
102
99
108
100
100
110
110
109
109
107
107
110
Tốc độ
112
Sút
83
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
1112
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
77
Lực sút
92
Sút xa
83
Chọn vị trí
95
Vô lê
95
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
107
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo