113
LW
Văn Khang
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Khuất Văn Khang
LW
113
CAM
112
172cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
31
106
109
110
110
104
109
88
110
110
78
78
87
87
91
91
78
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
64
Thể chất
100
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
102
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
106
Đá phạt
110
Sút xoáy
113
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
64
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
98
Thể lực
110
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo