110
CB
B. Tiến Dũng
23
29
95
94
93
93
96
94
103
94
94
107
107
103
103
100
100
107
Tốc độ
107
Sút
85
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
76
Chọn vị trí
1
Vô lê
75
Penalty
107
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
68
Chuyền dài
91
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
100
Thăng bằng
112
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
105
Thể lực
105
Quyết đoán
109
Nhảy
112
Bình tĩnh
100
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo