111
ST
A. El Kaabi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ayoub El Kaabi
ST
111
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
108
105
103
103
94
103
81
101
101
79
79
81
81
84
84
79
Tốc độ
105
Sút
108
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
64
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
112
Lực sút
113
Sút xa
97
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
86
Chuyền dài
74
Đá phạt
76
Sút xoáy
99
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
72
Lấy bóng
52
Cắt bóng
54
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
111
Thể lực
103
Quyết đoán
82
Nhảy
110
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~2023 | 알사드 | |
| 2021~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2021~2023 | 하타이스포르 | |
| 2020~2021 | 위다드 AC 카사블랑카 | |
| 2019~2019 | 위다드 AC 카사블랑카 | |
| 2018~2018 | 미등록 구단 | |
| 2018~2019 |
Hebei FC
|
|
| 2018~2020 |
Hebei FC
|
|
| 2017~2018 | RS 베르칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo