94
CDM
N. Rovella
18
37
82
87
87
87
91
89
91
88
88
87
87
89
89
90
90
87
Tốc độ
89
Sút
77
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
88
Thể chất
85
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
82
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
77
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~2025 |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2021 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2019~2021 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo