91
ST
M. Bülter
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marius Bülter
ST
91
LM
90
LW
90
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
88
88
87
87
82
86
75
87
87
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
63
Thể chất
89
Tốc độ
94
Tăng tốc
90
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
84
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
63
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
83
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
55
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2021~2023 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2014~2018 | SV 뢰딩하우젠 | |
| 2013~2014 | SuS 노엔킬셴 | |
| 2012~2013 | 아인트라흐트 라인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo