91
LB
K. Tsimikas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Tsimikas
LB
91
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
81
84
85
85
86
85
87
86
86
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
91
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
64
Lực sút
86
Sút xa
78
Chọn vị trí
86
Vô lê
54
Penalty
70
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2025 |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2017 | 에스비에르 fB | |
| 2017~2018 |
Willem II
|
|
| 2015~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2017 |
Olympiacos CFP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo