116
RWB
Dodô
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dodô
RWB
116
RB
115
166cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
105
109
111
111
111
111
111
112
112
108
108
112
112
113
113
108
Tốc độ
119
Sút
92
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
109
Thể chất
106
Tốc độ
120
Tăng tốc
119
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
116
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
90
Sút xoáy
107
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
99
Thể lực
115
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2019~2022 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2018 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2018~2019 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2018 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo