114
CAM
Aimar Oroz
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aimar Oroz
CAM
114
CM
113
LW
114
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
109
111
111
111
110
111
103
111
111
98
98
102
102
103
103
98
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
112
Phòng thủ
92
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
106
Penalty
110
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
111
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
111
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
80
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
107
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Osasuna
|
|
| 2019~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2022 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández