107
ST
N. Tiến Linh
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Tiến Linh
ST
107
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
104
101
98
98
92
98
82
97
97
80
79
80
80
81
81
80
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
86
Rê bóng
101
Phòng thủ
66
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
102
Penalty
97
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
72
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
104
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo