101
CB
Đ. Duy Mạnh
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Duy Mạnh
CB
101
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
84
85
84
84
88
85
95
86
86
98
98
94
94
93
93
98
Tốc độ
96
Sút
69
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
65
Lực sút
81
Sút xa
65
Chọn vị trí
80
Vô lê
60
Penalty
71
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
68
Chuyền dài
82
Đá phạt
77
Sút xoáy
72
Rê bóng
83
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
94
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo