107
LB
M. Haïdara
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Massadio Haïdara
LB
107
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
98
98
99
99
99
98
102
100
100
104
104
104
104
104
104
104
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
83
Lực sút
102
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
87
Sút xoáy
93
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2020~2024 | RC 랑스 II | |
| 2018~2024 |
RC Lance
|
|
| 2013~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2010~2013 |
AS Nancy
|
|
| 2009~2012 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo