104
CF
A. Adli
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adli
CF
104
CAM
103
ST
102
174cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
99
101
100
100
94
100
81
99
99
76
77
81
81
84
84
76
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
92
Rê bóng
103
Phòng thủ
65
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
91
Chuyền dài
88
Đá phạt
71
Sút xoáy
96
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
96
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo