117
CB
Kim Min Jae
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Min Jae
CB
117
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
103
103
103
103
106
103
112
104
104
114
114
111
111
109
109
114
Tốc độ
116
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
115
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
75
Penalty
76
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
89
Chuyền dài
111
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
109
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
117
Nhảy
113
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2019~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2017~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos