91
ST
M. Berisha
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mergim Berisha
ST
91
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
88
87
86
86
81
86
69
85
85
65
65
67
67
70
70
65
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
52
Thể chất
83
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
88
Penalty
87
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
89
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
87
Thể lực
78
Quyết đoán
79
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2025~2025 |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2022 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Rheindorf Altach
|
|
| 2018~2018 |
1. FC Magdeburg
|
|
| 2017~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 |
LASK
|
|
| 2014~2017 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo