58
CM
T. McNamara
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas McNamara
CM
58
CDM
56
175cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
55
54
54
55
56
53
53
53
49
50
48
48
49
49
49
Tốc độ
40
Sút
57
Chuyền bóng
58
Rê bóng
57
Phòng thủ
47
Thể chất
55
Tốc độ
37
Tăng tốc
44
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
39
Penalty
37
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
55
Chuyền dài
57
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
56
Giữ bóng
58
Khéo léo
63
Thăng bằng
59
Phản ứng
48
Kèm người
43
Lấy bóng
53
Cắt bóng
49
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
59
Thể lực
42
Quyết đoán
64
Nhảy
45
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
New England Revolution
|
|
| 2018~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2014~2014 | 치바스 USA | |
| 2014~2018 |
New York City FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo