61
GK
R. Fährmann
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ralf Fährmann
GK
61
197cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
58
22
22
21
21
23
23
23
22
22
23
23
20
20
21
21
23
TM Đổ người
59
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
42
TM Phản xạ
62
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
61
Tốc độ
41
Tăng tốc
33
Dứt điểm
9
Lực sút
32
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
9
Penalty
18
Chuyền ngắn
18
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
12
Chuyền dài
22
Đá phạt
9
Sút xoáy
16
Rê bóng
13
Giữ bóng
21
Khéo léo
34
Thăng bằng
32
Phản ứng
57
Kèm người
8
Lấy bóng
10
Cắt bóng
20
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
66
Thể lực
28
Quyết đoán
32
Nhảy
57
Bình tĩnh
54
TM đổ người
59
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
42
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
61
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2020 |
SK Brann
|
|
| 2020~2025 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2020 |
Norwich City
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II | |
| 2011~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2019 |
FC Schalke 04
|
|
| 2009~2011 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II | |
| 2008~2009 | FC 샬케 04 II | |
| 2007~2009 |
FC Schalke 04
|
|
| 2005~2009 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo