65
ST
M. Ádám
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ádám
ST
65
191cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
62
57
53
53
48
53
40
51
51
40
41
37
37
38
38
40
Tốc độ
50
Sút
64
Chuyền bóng
44
Rê bóng
52
Phòng thủ
23
Thể chất
70
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
57
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
33
Chuyền dài
36
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
50
Giữ bóng
62
Khéo léo
45
Thăng bằng
41
Phản ứng
54
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
19
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
81
Thể lực
54
Quyết đoán
62
Nhảy
76
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 파스키 FC | |
| 2024~2024 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2022 | 파스키 FC | |
| 2019~2020 | 카포스바리 라코치 FC | |
| 2012~2019 | 바사스 부다페스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández